Hỗ trợ trực tiếp

Suzuki Swift All New

Suzuki Swift All New

559.900.000

Để biết thêm chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp

Danh mục:
  • Mô tả
  • Ảnh thực tế

Mô tả

Bánh, lốp, và phanh

Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16

Cỡ lốp / Tire Size : 185/55R16 Mâm đúc hợp kim mài bóng.

Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/ brake disc

Phanh sau / read Brake :  Đĩa tản nhiệt/ brake disc

Hệ thống treo

Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hệ thống âm thanh

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I

Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Hệ thống Điều hòa

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

Hệ thống điện

Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without

Hệ thống đèn

     • Công nghệ led projector

     • Dải led ban ngày

Hộp số

Hộp số / Transmission : Số tự động / CVT Tự Động Vô Cấp

Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Khả năng lội nước

Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800

Kích thước và trọng lượng

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (m) : 4,8

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 2.450

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 37 Lít/ 37 litters

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 3.840 x 1.735 x 1495

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 120

Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 920

Trọng lượng không tải

Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 1948

Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200

Trọng lượng toàn tải

Trang thiết bị Ngoại thất

Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without

Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Led projector

Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust

Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Cùng mầu thân xe / Body color

Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without

Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self

Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Không / Without

Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Trang thiết bị an toàn

Camera lùi / Rear View Camera : Có / Without

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Không / Without

Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With

Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without

Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without

Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without

Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without

Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Không / Without

Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With

Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without

Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without

Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without

Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe

Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)

Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests

Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors – Manual

Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With

Tay lái / Steering wheel : Bọc Da cao Cấp / Base

Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth

Trợ lực lái

Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS

Động cơ

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 61 / 6000

Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1.197

Gài cầu điện / Shift – on – fly : Không / without

Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4×2

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without

Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 113 / 4.200

Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4

Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 73.0 x 71,5

Động cơ / Engine Type : Xăng 1.2L i4 K12M

0989 11 80 11